Bài 1: Các loại danh từ

Bài 1: Các loại danh từ

110
SHARE

Về căn bản, danh từ là các từ được dùng để gọi tên người, sự vật, sự việc, con vật… Bài học này sẽ giúp các bạn có cái nhìn tổng thể về danh từ trong tiếng Anh.

1.
Danh từ chung (Common Nouns):

Danh từ chung là các danh từ được dùng để phân loại người, nơi chốn hay đồ vật. Chẳng hạn như: fruit (trái cây), teacher (giáo viên), boy (cậu bé), book (quyển sách), car (xe hơi)…

 

She likes fruit.

/ʃiː laɪks fruːt/

Cô ấy thích trái cây.

His car runs fast.

/hɪz kɑːr rʌnz fæst/

Xe hơi của anh ấy chạy nhanh.

 

2.
Danh từ riêng (Proper Nouns):

Danh từ riêng là tên của một người, nơi chốn, đồ vật… Một danh từ riêng luôn luôn bắt đầu bằng một chữ cái viết hoa. Chẳng hạn như: Tom, Rich Dad Poor Dad, Honda, Grand Canyon

 

He works for Honda.

/hiː wɜrks fɔːr ˈhɔndə/

Anh ấy làm việc cho hãng Honda.

Tom is at home.

/tɑːm ɪz æt hoʊm/

Tom ở nhà.

 

3.
Danh từ tập hợp (Collective Nouns):

Danh từ tập hợp là danh từ được dùng để chỉ một nhóm người, động vật, đồ vật, khái niệm, và xúc cảm. Chẳng hạn như: audience (khán giả), company (công ty), family (gia đình), government (chính phủ), crowd (đám đông), class (lớp học)…

 

The class is cancelled.

/ðə klæs ɪz ˈkæn.səld/

Lớp học bị hủy.

I love my family.

/aɪ lʌv maɪ ˈfæm.əl.i/

Tôi yêu gia đình của mình.

 

4.
Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns):

Danh từ trừu tượng là những danh từ dùng để chỉ các khái niệm, tình trạng hay trạng thái chỉ có thể tưởng tượng trong suy nghĩ, cảm nhận chứ không thể nhìn thấy cụ thể hoặc sờ mó được. Chẳng hạn như: friendship (tình bạn), joy (niềm vui), trust (lòng tin, sự tin tưởng), fear (nỗi sợ)…

 

I value her friendship above anything else.

/aɪ ˈvæl.juː hɝː ˈfrend.ʃɪp əˈbʌv ˈen.i.θɪŋ els/

Tôi coi trọng tình bạn của cô ấy hơn bất kỳ thứ gì.

I have a fear of heights.

/aɪ hæv ə fɪr əv haɪts/

Tôi bị chứng sợ độ cao.

 

5.
Danh từ ghép (Compound Nouns):

Danh từ ghép là các danh từ được thành lập từ hai từ trở lên. Vài danh từ ghép có dấu gạch nối. Chẳng hạn như: bus stop (trạm xe buýt), fire-fly (đom đóm), full moon (trăng rằm), washing machine (máy giặt), living room (phòng khách)…. Các bạn sẽ học kỹ phần Danh từ ghép trong các bài sau.

 

 Is there a bus stop near here?

/ɪz ðer ə bʌs stɑːp nɪr hɪr/

Có trạm xe buýt nào gần đây không?

The washing machine is broken.

/ðə ˈwɑː.ʃɪŋ məˈʃiːn ɪz ˈbroʊ.kən/

Máy giặt bị hỏng rồi.

 

6.
Danh từ đếm được (Countable Noun):

Danh từ đếm được là những danh từ dùng để chỉ các đối tượng/vật thể có thể đếm và các danh từ này có thể được dùng ở dạng số ít lẫn số nhiều. Một số ví dụ về danh từ đếm được như: person (một người) hay people (nhiều người); house (ngôi nhà) hay houses (nhiều ngôi nhà); child (đứa trẻ) hay children (trẻ con); mug (cái cốc/ly có quai) hay mugs (nhiều cái cốc/ly có quai). Các bạn sẽ học kỹ phần Danh từ đếm được trong các bài sau.

 

 Rooms cost $20 per person.

/ruːmz kɑːst ˈtwen.t̬i ˈdɑː.lɚz pɝː ˈpɝː.sən/

Phòng có giá 20 đô la một người.

She has two children.

/ʃiː hæz tuː ˈtʃɪl.drən/

Cô ấy có hai con.

 

7.
Danh từ không đếm được (Uncountable Noun):

Danh từ không đếm được là những danh từ dùng để chỉ các đối tượng/vật thể không đếm được và luôn được dùng ở dạng số ít. Một số ví dụ về danh từ không đếm được: milk (sữa), sand (cát), water (nước), air (không khí)… Các bạn sẽ học kỹ phần Danh từ không đếm được trong các bài sau.

 

The milk smells off.

/ðə mɪlk smelz ɑːf/

Sữa bị hỏng rồi.

I have sand in my shoe.

/aɪ hæv sænd ɪn maɪ ʃuː/

Có cát trong giày của tôi.

 


Tóm tắt:

 

Với bài học này, chúng ta đã được ôn lại một cách khái quát về các loại danh từ trong tiếng Anh. Có 7 loại: Danh từ chung, Danh từ riêng, Danh từ tập hợp, Danh từ trừu tượng, Danh từ ghép, Danh từ đếm đượcDanh từ không đếm được.

 

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY