Các cách trả lời với những câu hỏi thông dụng hàng ngày

Các cách trả lời với những câu hỏi thông dụng hàng ngày

316
SHARE

1. How was your day? (Ngày hôm nay của bạn thế nào?)
- Very busy. (Cực kì bận rộn.)
- Really good! (Tốt lắm)
- Very productive. (Làm việc khá tốt.)
- Pretty uneventful. (Chẳng có gì đặc biệt.)
- A total nightmare. (Thực sự rất tệ.)
2. Did you like the movie? (Bạn có thích bộ phim này không?)
- It was terrible. (Phim tệ lắm.)
- It was fantastic. (Phim rất hay.)
- It wasn't bad. (Cũng không đến nỗi nào.)
- It's one of the best I've ever seen. (Nó là một trong số những phim hay nhất mình từng xem.)
- No, I didn't think it lived up to the hype. (Không, chẳng hay như mình tưởng.)
3. How was the party? (Bữa tiệc thế nào?)
- Small, but fun. (Nhỏ, nhưng vui lắm.)
- Crazy – It was absolute packed. (Loạn lắm, đông người kinh khủng.)
- It was a good time. (Đó là một bữa tiệc vui vẻ.)
- There was hardly anybody there. (Cứ như chẳng có ai tới luôn.)
- Boring – I couldn't wait to get outta there. (Chán lắm, chỉ mong tới lúc về thôi.)
4. Can you give me a hand? (Giúp tớ một tay được không?)
- Will it take long? (Có lâu không?)
- Of course! (Tất nhiên rồi!)
- I'd be glad to. (Mình rất vui được giúp cậu.)
- Sure, just a second. (Chắc rồi, đợi mình chút.)
- Sorry, I'm a bit busy at the moment. (Xin lỗi, giờ mình bận chút việc rồi.)
5. What have you been up to lately? / What have you been doing recently? (Dạo này cậu làm gì vậy?)
- Nothing much. (Chẳng có gì nhiều cả.)
- I've been working a lot. (Mình cày như trâu vậy.)
- Mostly studying. (Hầu hết dành thời gian cho việc học thôi à.)
- I've been taking it easy. (Cứ tàn tàn vậy thôi, chẳng làm gì cả.)
- Planning my summer vacation. (Lên kế hoạch cho kì nghỉ hè.)

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY