Thành ngữ tiếng Anh với màu sắc

Thành ngữ tiếng Anh với màu sắc

96
SHARE

1

 

Tiếng Anh có những thành ngữ thú vị trong đó chứa những từ màu sắc nhưng ý nghĩa không đúng với nghĩa đen của từ đó. Tiếng Anh cũng như tiếng Việt có rất nhiều những thành ngữ sâu sắc và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu một số thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh dưới đây nhé!

BLACK


– In black and white: rõ ràng như giấy trắng mực đen, trắng đen rõ ràng


– Black sheep (of the family): người lạc loài


– In the black: ăn nên làm ra, dư giả


– The black market: chợ đen


– Black mood: Tâm trạng xấu tệ (nóng giận, buồn chán)


– A black day (for someone/sth): ngày đen tối

BLUE


– To appear/happen out of the blue: bất ngờ, ngoài ý muốn


– Black and blue: thâm tím


– A bolt from the blue: sét đánh ngang tai


– To look / feel blue: cảm thấy buồn bã, chán nản, cô đơn


– Once in a blue moon: hiếm khi, cực kì hãn hữu hoặc không bao giờ xảy ra


– Blue blood: dòng giống hoàng tộc


– A blue-collar worker/job: lao động chân tay


– A/the blue-eyed boy: đứa con cưng


– Disappear/vanish/go off into the blue: biến mất tiêu


– Till one is blue in the face: nói hết lời

BROWN


– To be browned off: chán ngấy, tức giận

COLOURS


– To see someone in his true colours: hiểu rõ bản chất của ai đó


– To show oneself in one’s true colours: bộc lộ bản chất

GREEN


– Grass is always greener on the other side: đứng núi này trông núi nọ


– Green belt: vành đai xanh


– Green thumb: chỉ người có khiếu trồng trọt hay còn gọi là “mát tay”


– The green light: được phép hành động, được bật đèn xanh


– Be green: còn non nớt


– Green with envy: tái đi vì ghen


– Have (got) green fingers: có tay làm vườn

GOLDEN


– A golden opportunity: cơ hội ngàn vàng


– A golden handshake: Điều khoản “cái bắt tay vàng”


– A golden boy: Chàng trai vàng (thường dùng trong lĩnh vực thể thao)

GREY


– Go/turn grey: bạc đầu


– Grey matter: chất xám

RED


– To be shown the red card: bị sa thải


– To be in the red: Nợ nần


– To catch someone red-handed: bắt quả tang


– To see red: Nổi giận


– Red tape: Nạn quan liêu, thói quan liêu


– To see the red light: linh cảm thấy sự nguy hiểm


– Roll out the red carpet: đón tiếp long trọng, đón tiếp trọng thể


– A red letter day: ngày đáng nhớ

WHITE


– As white as a street/ghost: trắng bệch/ xanh như tàu lá


– A white-collar worker/job: nhân viên văn phòng


– A white lie: lời nói dối vô hại


– White-livered: Nhát gan

(Sưu tầm)

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY