Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống

Thành ngữ tiếng Anh về cuộc sống

111
SHARE

5

 

1. To Be the Light of Someone’s Life


Tình yêu là thứ xúc cảm mạnh mẽ đến nỗi nó có thể trở thành lý do để tồn tại của một ai đó. Thành ngữ này mô tả một thứ tình yêu vô cùng sâu đậm.

Eg: For me, my mother is the light of my life (Với tôi, mẹ là người thân yêu nhất)

2. The Best Things in Life are Free


Thành ngữ phổ biến này muốn nhắc đến những điều vô cùng đẹp đẽ và thú vị trong cuộc sống nhưng lại chẳng tốn chút phí tổn nào.

Eg: I love it when I smile at someone and they smile back at me. It is clear that the best things in life are free. (Tôi yêu khoảnh khắc khi tôi mỉm cười với ai đó và họ đáp lại bằng một nụ cười. Rõ ràng những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống nào phải mất tiền mua)

3. Life is Just a Bowl of Cherries


Cherry là quả anh đào, một loại quả có màu hồng đẹp mắt. Nếu cuộc sống chỉ toàn màu hồng đẹp đẽ ấy thì tất nhiên đó là một cuộc sống hạnh phúc. Thành ngữ này diễn tả một cuộc sống hạnh phúc, dễ chịu, đơn giản và không phức tạp.

Eg: Now that he’s retired, my grandfather often says “life is just a bowl of cherries” (Giờ đây khi đã nghỉ hưu, ông tôi thường nói rằng “Cuộc sống thật đẹp”)

P/s: Life is just a bowl of cherries because I have you beside me. You’re the light of my life, and you make me realize that the best things in life are free.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY