Một số tiền tố phổ biến trong tiếng Anh

Một số tiền tố phổ biến trong tiếng Anh

147
SHARE

1

 

Tiền tố (prefix) là thành phần được thêm vào đằng trước một từ. Tùy thuộc vào nghĩa của từ gốc và các thành phần được thêm vào mà từ gốc sẽ có ý nghĩa khác.

Dưới đây là một số tiền tố khá phổ biến, chúng ta cùng xem nhé:

I. Nhóm tiền tố mang nghĩa phủ định

Khi thêm những tiền tố này vào trước một từ, chúng sẽ khiến từ đó có ý nghĩa ngược lại so với từ gốc.

1. Un-

Ví dụ:

Suitable (thích hợp) & unsuitable (không thích hợp).

Happy (vui vẻ) & unhappy (không vui)

Healthy (khỏe mạnh) & unhealthy (không khỏe mạnh)

Comfortable (Thoải mái) & uncomfortable (không thoải mái)

Necessary (cần thiết) & unnecessary (không cần thiết)

2. Im-

Thường đi với cái từ bắt đầu là “p”

Ví dụ:

Pure (tinh khiết) & impure (không tinh khiết).

Possible (có thể) & impossible (không thể)

Polite (lịch sự) & impolite (bất lịch sự)

3. In-

Ví dụ:

Expensive (đắt) và inexpensive (không đắt).

Formal (trang trọng) & informal (không trang trọng)

Visible (hữu hình, nhìn thấy được) & invisible (vô hình, không nhìn thấy được)

Dependent (phụ thuộc) & independent (độc lập)

Experienced (có kinh nghệm) & inexperienced (thiếu kinh nghiệm)

4. Dis-:

Ví dụ:

Like (thích) và dislike (không thích).

Appear (xuất hiện) & disappear (biến mất)

Qualify (có tư cách) & disqualify (không đủ tư cách)

Repair (sự sửa chữa, phục hồi) & disrepair (tình trạng ọp ẹp vì thiếu tu sửa)

Advantage (lợi ích) & disadvantage (bất lợi, hạn chế)

5. Non-

Lưu ý có dấu “-”

Ví dụ:

Existent (tồn tại) & non-existent (không tồn tại)

Smoking (hút thuốc) & non-smoking (không hút thuốc)

Profit (lợi nhuận) & non-profit (phi lợi nhận)

6.Ir-

Thường đi với các từ bắt đầu bằng “r”

Ví dụ:

Regular (thường xuyên) & irregular (không theo quy luật)

Relevant (thích đáng) & irrelevant (không thích đáng)

Repressible (có thể kiểm soát) & irrepressible (không thể kìm được)

7. il-

Thường đi với các từ bắt đầu là “l”

Ví dụ:

Legal (hợp pháp) & illegal (bất hợp pháp)

Logic (logic) & illogic (không logic, phi lý)

Literate (có học) & illiterate (mù chữ)

II. Nhóm tiền tố phổ biến khác

1. Re-: có nghĩa “lặp lại”

Ví dụ:

Rewrite (v): viết lại

Review (n): ôn tập

2. Mis-: có nghĩa là “làm sai”.

Ví dụ:

Miswrite (v) : viết sai

Mistake (n): lỗi sai

3. Pre-: có ý nghĩa “trước” hoặc “làm trước”.

Ví dụ:

Prehistory (n): tiền sử

Predict (v): báo trước, đoán trước

4. Tri-: có ý nghĩa là “ba”.

Ví dụ:

Tricycle (n): xe đạp ba bánh

5. Bi-: có ý nghĩa là “hai”.

Ví dụ:

Bicycle (n): xe đạp hai bánh

6. Multi-: có nghĩa là nhiều, đa dạng

Ví dụ:

Multimedia (n): đa phương tiện

Multicultural (adj): đa văn hóa

7. Super- : có nghĩa là siêu

Ví dụ:

Superman (n): siêu nhân

Supermarket (n): siêu thị

8. En-: khi thêm tiền tố này trước danh từ (Noun) hoặc tính từ (Adjective) sẽ làm cho từ gốc trở thành động từ.

Ví dụ:

sure (chắc chắn) và ensure (đảm bảo).

III. Một số tiền tố bắt đầu bằng chữ cái ‘a’

Đây chủ yếu có gốc Anh cổ, gốc Latin và gốc Hy Lạp

1. a- Có nghĩa là đang, vẫn còn

Ví dụ:

abed: ở trên giường

aground: mắc cạn

alive: còn sống, đang sống

ashore: trên bờ; vào bờ

asleep: đang ngủ

– Có nghĩa là không, không có

Ví dụ:

achromatic (adj): không màu, không sắc

aclinic (adj): không nghiêng, vô khuynh

anarchy (n) : tình trạng vô chính phủ

anhydrous (adj): không có nước

asexual (adj): vô tính

atypical (adj): không đúng kiểu, không điển hình.

2. ab- : rời xa, tách khỏi

Ví dụ:

abduct (vt): bắt cóc, cuỗm đi

abjure (v): tuyên bố bỏ, nguyện bỏ; thề bỏ

abnormal (adj): không bình thường, khác thường

abscond (vi): lẩn trốn, bỏ trốn

abstain (vt): kiêng, cử, tiết chế

3. Ac-, ad- : hoà vào, hướng về

Tiền tố ac- đặt trước phụ âm c hoặc g

Ví dụ:

accede (vi): đồng ý, tán thành, thừa nhận

acquaint (vt): làm quen

administer (vt): trông nom, quản lý, cai quản

admit (vt): nhận vào

advent (n): sự đến, sự tới (của một sự việc gì).

4. ad- : có nghĩa chống trả lại, nghịch lại

Ví dụ:

adverse (adj) thù địch, chống đối

advert (vi)ám chỉ

advocate (vt) biện hộ, bào chữa

5. agr- : có nghĩa đất, đồng ruộng

Agr- đặt trước nguyên âm

Ví dụ:

agrestic (adj): ở nông thôn

agriculture (n): nông nghiệp

agronomy (n): nông học

6. al- : tất cả

Ví dụ:

almighty (adj): toàn năng; có mọi quyền lực

almost (adv): hầu như, gần như, suýt nữa

alone (adv & adj): trơ trọi, đơn độc, một mình

altogether (adv): hoàn toàn

7. all- : khác nhau, lệch nhau

All- đặt trước những nguyên âm

Ví dụ:

allergic (adj): dị ứng

allomerism (n): tính khác chất

allopathy (n): phép chữa bệnh đối chứng

allotropism (n): tính khác hình

8. am-, amb-, amphi-, ambi- : chung quanh, cả hai, ở cả hai bên

Am- đặt trước p ; Amb- đặt trước những nguyên âm

Ví dụ:

ambidexter (adj): thuận cả hai tay

ambidexter (n): người thuận cả hai tay

ambit (n): đường bao quanh, chu vi

ambivalent (adj): vừa yêu vừa ghét

amphibious (adj): lưỡng cư, vừa ở cạn vừa ở nước

amphibological (adj): nước đôi, hai nghĩa

9. ana-

– có nghĩa là tách ra, chia từng phần

Ví dụ:

analysis (n): sự phân tích, giải thích

analyser (n): máy phân tích, dụng cụ phân tích

anatomy (n): thuật mổ xẻ, khoa giải phẫu

– có nghĩa là trở ngược lại, lập lại

anabaptism (n): sự làm lễ rửa tội lại

anaclastic (adj): (thuộc) khúc xạ, có tính khúc xạ

analeptic (n): thuốc hồi sức

analeptic (adj): hồi sức

anamnesis (n): sự hồi tưởng ký ức

10. Ant- : chống lại, đối nghịch

Ant- đặt trước các nguyên âm & h

Ví dụ:

antacid (n): chất chống axit

antagonist (n): địch thủ

antibiotic (n): thuốc kháng sinh

antibiotic(adj): kháng sinh

anti-imperialism (n): chủ nghĩa chống đế quốc

antiforeign (n): từ phản nghĩa

anthelmintic (adj): trừ giun, trừ sán

Trên đây là một số tiền tố thường gặp trong tiếng Anh. Hi vọng bài viết có thể cung cấp một số kiến thức hữu ích tới bạn.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY