Một số cụm từ đi với Get và Take

Một số cụm từ đi với Get và Take

130
SHARE

13

 

Trong các đề thi tiêu chuẩn (Toeic, Ielts,…), những cụm từ diễn đạt (collocations) thường được sử dụng. Bài này chúng ta sẽ học những cụm từ thông dụng của hai động từ “get” và “take”. Những cụm từ này cũng rất hữu ích để bạn áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. Các bạn cùng học và áp dụng nhé!

14

GET


Get lost: lạc đường; đừng làm phiền


Get fired: bị sa thải


Get a job: có một công việc


Get a life: sống một cuộc sống thực sự


Get home: về nhà


Get ready: chuẩn bị sẵn sàng cho cái gì đó


Get started: bắt đầu làm gì


Get married: kết hôn


Get divorced: li dị


Get permission: được cho phép


Get the picture: hiểu được tính huống / sự việc


Get a promotion: được thăng chức


Get the message: hiểu được ngụ ý của ai đó

Ví dụ:

We got lost on the way home. Follow the path, or you might getlost


Stop bothering me. Get lost! Get lost! I don’t need


He doesn’t want her but he doesn’t want anyone else to haveher, you know?’ ‘I get the picture.

TAKE

Take part in sth: tham gia vào cái gì


Take time: dành thời gian


Take a look at sth: xem xét, kiểm tra, xem xét


Take a bath: tắm bồn


Take a shower: tắm vòi hoa sen


Take a break: nghỉ giải lao


Take a chance: nắm lấy cơ hội


Take a picture: chụp ảnh


Take a seat: ngồi


Take a taxi: bắt xe taxi


Take notes: ghi chép


Take care: bảo trọng


Take advantage of sb: lợi dụng ai

Ví dụ:

She took advantage of him by leaving him with the bill;


There is no hurry. Please take your time.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY