Cụm từ giao tiếp tiếng Anh thú vị

Cụm từ giao tiếp tiếng Anh thú vị

121
SHARE

1

 

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường sử dụng những cụm từ lóng hay thành ngữ thú vị và phong phú để biểu đạt cách nói tự nhiên và gần gũi. Bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một số cách diễn đạt thông dụng theo phong cách của người Mỹ.

PHẦN 1:

  1. like a chicken with its head cut off

Ý nghĩa: Một cách cuồng loạn, trở nên điên cuồng, một cách rất lo lắng

1

Ví dụ

Tom ran around the school looking for her lost backpack like a chicken with its head cut off.


Tom chạy vòng quanh trường học một cách đầy lo lắng để tìm cái ba lô mà cậu ấy đã đánh mất.

  1. sweeten (up) the deal

Ý nghĩa: lời đề nghị hấp dẫn hơn

"It doesn't come with GPS, but I'll throw in the guide dog."

Ví dụ:

She sweetened up the deal with a little extra money.

Cô ta tăng sự hấp dẫn của lời đề nghị bằng một chút tiền lót tay.

3. worth one’s while

Ý nghĩa: đáng để làm, có lợi cho

1

Ví dụ:

The job pays so badly it’s not worth your while even going for an interview.

Công việc này trả thù lao rất tệ nên thậm chí việc bạn tham gia vòng phỏng vấn cũng là không đáng

4. (to) twist one’s arm


Ý nghĩa:  thuyết phục ai đó

1

If you twist my arm, I’ll stay for a second beer.


Nếu bạn thuyết phục thì tôi sẽ uống với bạn cốc bia thứ hai

5.  out of the question

Ý nghĩa: Không được phép, không thể, không đáng nói đến

1

We can’t go to Florida this spring. We can’t afford it. It’s out of the question.


Chúng ta không thể tới Florida vào mùa xuân. Chúng ta không thể trang trải cho chuyến đi này. Nó hoàn toàn không thể.

PHẦN 2:

1. (to) sit tight

Ý nghĩa: Kiên nhẫn ngồi chờ

1

Ví dụ:

Just relax and sit tight. I’ll be right with you

Hãy thư giãn và kiên nhẫn, tôi sẽ ở ngay bên bạn

2. (to) make a pig of oneself

Ý nghĩa: ăn quá nhiều, ăn quá mức

1

Ví dụ:

Sam is making a pig of himself and taking more than his share.

Sam ăn quá nhiều và lấy nhiều hơn những gì mà anh ta chia sẻ.

3. It’s a deal

Ý nghĩa: đồng ý (lời đề nghị)

1

Ví dụ:

Bill: Let’s go to dinner together tonight.

Mary: It’s a deal.

Bill: Hãy cũng đi ăn tối với tôi tối nay

Mary: Thoả thuận vậy nhé!

4. Just kidding

Ý nghĩa: đùa, đùa vui

1

Ví dụ:

Don’t be so serious. I’m just kidding.

Đừng căng thẳng quá, tôi đùa thôi mà

5. goody-goody

Ý nghĩa: người tỏ ra tử tế, đạo đức giả

1

Ví dụ:

Before marrying, he is always a goody-goody

Trước khi cưới, anh ta luôn tỏ ra là một người tử tế.

PHẦN 3:

1.(to) give someone the cold shoulder

Ý nghĩa: tỏ ra lạnh nhạt với ai đó

1

Ví dụ:

He gave me the cold shoulder the whole evening at the party.

Anh lạnh nhạt với tôi trong suốt bữa tiệc tối nay

2. (not to) give someone the time of day

Ý nghĩa: phớt lờ đi, từ chối ai đó

1

Ví dụ:

We had an ​argument with ​our ​neighbours, and now they won’t ​even give us the time of ​day

Chúng tôi đã có một cuộc cãi vã với hàng xóm và bây giờ họ phớt lờ chúng tôi

3. (to) give someone a run for one’s money

Ý nghĩa: trở thành đối thủ cạnh tranh lớn, tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt với ai đó

1

Ví dụ:

I think only Liverpool will be able to give Manchester United a run for their money next season.

Tôi nghĩ chỉ có Liverpool mới có thể trở thành đối thủ cạnh tranh của Manchester United vào mùa giải tới

4. those are the breaks!

Ý nghĩa: không thể làm gì khác (khi mọi chuyện đã xảy ra rồi)

1

Ví dụ:

It’s heavy rainy, so i lost my keys on the street, i should wait my roommate open the door. Those was the breaks!

Trời mưa khá to nên tôi đã đánh rơi chìa khoá phòng trên phố, tôi sẽ phải đợi bạn cùng phòng mở cửa cho tôi. Không còn cách nào khác!

5. wiseguy

Ý nghĩa:  kẻ hợm đời (kẻ nói hoặc cư xử làm (như) anh ta biết nhiều hơn người khác

1

Ví dụ:

He is talkative who always shows wiseguy

Anh ta là kẻ lắm mồm người thường tỏ ra hợm đời

PHẦN 4:

1.(to) take something by storm

Ý nghĩa: nổi tiếng, nổi danh một cách nhanh chóng

Ví dụ:

The singing star took the audience in each town by storm.

Ngôi sao ca nhạc đó đã trở nên nổi tiếng nhanh chóng đối với thính giả

2.  (to) work like a dog

Ý nghĩa: làm việc cực nhọc

Ví dụ:

He worked like a dog all day to finish his tasks.

Anh ta làm việc cực nhọc cả ngày để hoàn thành tất cả nhiệm vụ của anh ta

3. needless to say

Ý nghĩa: không cần phải nói

Needless to say that he failed the exam. I know he is a lazy guy.

Khỏi phải nói cũng biết anh ta trượt bài thi. Tôi biết anh ta là một người lười biếng.

4. (not to) have a clue

Ý nghĩa: không biết gì về cái gì đó

Ví dụ:

don’t have a clue about where to start looking for Jim. Why do you think I have a clue about Tom’s disappearance?

Tôi không biết gì về chuyện bắt đầu tìm Jim ở đâu. Tại sao bạn nghĩ tôi biết về sự biến mất của Jim?

5. under one’s breath

Ý nghĩa: thì thầm, nói thầm, lẩm nhẩm

Ví dụ:

He told me the story under his breath very interesting.

Anh ta thì thầm kể cho tôi một câu chuyện rất thú vị

PHẦN 5:

1. happy camper

Ý nghĩa: người hài lòng, người vui vẻ

Ví dụ:

There were no happy campers after the company was reorganized

Không có một người nào hài lòng sau khi công ti được tái tổ chức

2. (to) have a good time

Ý nghĩa: thời gian vui vẻ, tận hưởng

Ví dụ:

Bill:I’m leaving for the party now.

Father: Have a good time.

Bill: Con đi đến bữa tiệc bây giờ đây

Bố: Đi vui vẻ nhé!

3. (be) on thin ice with

Ý nghĩa: gặp nguy (với ai đó), liều lĩnh

Ví dụ:

The driver was on thin ice with his boss after he broke his boss’s car.

Người tài xế gặp nguy với sếp của anh ta sau khi anh ta làm hỏng chiếc xe của ông ý

4. shut up !

Ý nghĩa: Câm lại, im miệng lại, đừng nói gì nữa

Ví dụ:

Will you please shut up that crying baby!

Bạn sẽ dỗ cho đứa trẻ này nín chứ?

5. (to) hit the nail on the head

Ý nghĩa: làm đúng, làm chính xác

Ví dụ:

If you expect to drive in this road, you have to hit the nail on the head.

Nếu bạn muốn lái xe trên con đường này, bạn phải lái thật chuẩn xác

PHẦN 6:

1.(not to) give a hoot

Ý nghĩa: không quan tâm

Ví dụ:

I don’t give a hoot about her opinion of my housekeeping.

Tôi không quan tâm đến ý kiến cô ta về người quản gia của tôi

2. (to) put up with

Ý nghĩa: chịu đựng ai hoặc cái gì đấy

Ví dụ:

I can put up with the ​house being ​messy, but I ​hate it if it’s not ​clean.

Tôi có thể để nhà cửa bừa bộn nhưng tôi sẽ khó chịu nếu nó không sạch sẽ

3. (to) save the day

Ý nghĩa:  cứu vãn tình thế

Ví dụ:

Your excellent speech calmed the crowd and saved the day.

Bài diễn thuyết tuyệt vời của bạn đã làm đám đông dịu xuống và cứu vãn tình thế

4. a real flop

Ý nghĩa: Một điều thất bại, sự thất bại

Ví dụ:

I graduated for 1 year and I haven’t found the job. It was a real flop.

Tôi đã tốt nghiệp 1 năm và tôi vẫn chưa tìm được việc. Đó là một sự thất bại.

5. (to) get the ball rolling

Ý nghĩa: Bắt tay vào công việc

Ví dụ:

had the ball rolling, but no one helped me with the project.

Tôi đã bắt tay vào công việc nhưng không ai giúp tôi trong dự án này cả

PHẦN 7:

1. (be) green with envy

Ý nghĩa: ham muốn, thèm thuồng, ghen tị

Ví dụ:

​She makes others be green with envy because of her beauty.

Cô ấy làm những người khác ghen tị vì sắc đẹp của mình

2. head and shoulders above

Ý nghĩa: giỏi hơn hẳn so với , vượt trội so với

Ví dụ:

This wine is head and shoulders above that one.

Loại rượu này vượt trội hẳn so với loại kia

3. (to) stand a chance

Ý nghĩa: đứng trước cơ hội, có cơ hội để thành công

Ví dụ:

Do you think I stand a chance of winning first place?

Bạn có nghĩ tôi có cơ hội giành giải nhất không?

4. (to) have one’s heart set on

Ý nghĩa: thực sự ham muốn điều gì đó, mơ ước về điều gì đó

Ví dụ:

Jane has her heart set on going to London

Jane có mơ ước sẽ được đến London

5. (to) get real

Ý nghĩa: chấp nhận thức tế, chấp nhận một sự thật

Ví dụ:

You think you’ll win the lottery if you buy one ticket a week? Get real!

Bạn nghĩ rằng bạn sẽ thắng giải sổ xố nếu bạn mua một vé số 1 tuần ư? Hãy thực tế một chút đi!

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY