15 cụm từ hay về hoạt động cơ thể người

15 cụm từ hay về hoạt động cơ thể người

134
SHARE

1

 

Những hành động mà chúng ta làm hằng ngày như nháy mắt hay nhún vai, bạn đã từng thắc mắc nghĩa tiếng Anh của chúng là gì chưa? 

1. Nod your head — Gật đầu

 

2. Shake your head — Lắc đầu

 

3. Turn your head — Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác.

 

4. Roll your eyes — Đảo mắt

 

5. Blink your eyes — Nháy mắt

 

6. Raise an eyebrow / Raise your eyebrows — Nhướn mày

 

7. Blow nose — Hỉ mũi

 

8. Stick out your tongue — Lè lưỡi

 

10. Clear your throat — Hắng giọng, tằng hắng

 

11. Shrug your shoulders — Nhướn vai

 

12. Cross your legs — Khoanh chân, bắt chéo chân (khi ngồi.)

 

13. Cross your arms — Khoanh tay.

 

14. Keep your fingers crossed — Bắt chéo 2 ngón trỏ và ngón giữa (biểu tượng may mắn, cầu may.)

 

15. Give the thumbs up/down — Giơ ngón cái lên/xuống (khen good/bad)

(Tổng hợp)

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY